quần áo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồ mặc nói chung, bao gồm các vật dụng như quần, áo, váy...: "Quần áo" là từ dùng để chỉ toàn bộ trang phục, y phục con người mặc trên người. Đây là một danh từ dùng theo nghĩa khái quát, tập hợp.
- Vật dụng bằng vải dùng để che thân và trang trí: "Quần áo" không chỉ có chức năng bảo vệ cơ thể mà còn thể hiện văn hóa, phong cách cá nhân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cô ấy rất khéo tay, có thể tự may quần áo cho cả gia đình. (Quần áo ở đây chỉ trang phục nói chung.)
- Cửa hàng này chuyên bán quần áo may sẵn với nhiều mẫu mã đa dạng. (Quần áo chỉ sản phẩm trang phục được sản xuất công nghiệp.)
- Trời lạnh rồi, con nhớ mặc thêm quần áo ấm vào. (Quần áo chỉ đồ mặc để giữ ấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Quần áo" dùng trong các cụm từ chỉ loại hình trang phục:
- quần áo lao động: trang phục dành cho công việc, thường bền và tiện lợi.
- quần áo dân tộc: trang phục truyền thống đặc trưng của một dân tộc.
- quần áo lót: trang phục mặc bên trong cùng.
- "Quần áo" trong các thành ngữ, cách nói ẩn dụ (ít phổ biến hơn):
- Người đẹp vì lụa: Vẻ đẹp con người một phần được tôn lên nhờ trang phục ("lụa" ở đây có thể hiểu là quần áo đẹp).
Biến thể và từ liên quan
- Trang phục (danh từ): Từ đồng nghĩa, mang sắc thái trang trọng hơn, thường dùng cho y phục đặc thù (trang phục dân tộc, trang phục biểu diễn).
- Y phục (danh từ): Từ Hán Việt, nghĩa tương đương nhưng ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.
- Đồ mặc (danh từ): Cách nói thông tục, gần gũi hơn "quần áo".
- Áo quần (danh từ): Cách nói đảo trật tự của "quần áo", nghĩa tương tự nhưng ít phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
- Trang phục: Chỉ quần áo nói chung, thường hàm ý về tính thẩm mỹ hoặc phù hợp với hoàn cảnh.
- Y phục: Từ chỉ trang phục, mang sắc thái cổ điển hoặc trang trọng.
- Đồ mặc: Cách nói khái quát, thân mật về quần áo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Lưu ý: "Quần áo" là danh từ, không có phrasal verb đi kèm. Tuy nhiên, có các cụm động từ thường đi với danh từ "quần áo": - Mặc quần áo: hành động khoác đồ lên người. - Đến giờ đi học rồi, con nhanh chóng mặc quần áo vào. - Thay quần áo: hành động cởi bộ đồ đang mặc và mặc bộ đồ khác. - Sau khi tập thể dục, anh ấy vào phòng tắm để thay quần áo. - Giặt quần áo: hành động làm sạch trang phục. - Cuối tuần, chị thường dành ra một buổi để giặt quần áo cho cả nhà.
Thành ngữ liên quan
- **Manh áo tấm quần: Chỉ cuộc sống nghèo khó, thiếu thốn về vật chất, đặc biệt là trang phục.
- Dù chỉ có manh áo tấm quần, bà vẫn cố gắng nuôi các con ăn học.
- **Áo rách khéo vá hơn lành vụng may: Nhấn mạnh giá trị của sự khéo léo, gọn gàng (dù trong hoàn cảnh khó khăn) hơn là sự cẩu thả, luộm thuộm (dù có điều kiện). Thường dùng để nói về cách ăn mặc, ứng xử.
- Cô ấy nghèo nhưng ăn mặc rất chỉn chu, đúng là áo rách khéo vá hơn lành vụng may.
- d. Đồ mặc, như quần, áo (nói khái quát). Quần áo may sẵn.